01Phương pháp giải theo dạng
Dạng: Nhận biết nội dung ba định luật, khối lượng và quán tính
Giải thích một hiện tượng bằng quán tính:
- Nêu trạng thái chuyển động ban đầu của các phần của hệ (xe, người, vật đặt trên xe).
- Chỉ ra lực nào tác dụng lên phần nào (ví dụ lực hãm chỉ tác dụng lên xe).
- Phần không chịu lực (hoặc hợp lực bằng ) giữ nguyên vận tốc cũ; phần chịu lực đổi vận tốc.
- Kết luận chuyển động tương đối giữa hai phần.
Nhận biết đúng/sai về định luật I:
- "Vật đứng yên" hay "chuyển động thẳng đều" hợp lực bằng , không có nghĩa là không có lực nào.
- Vận tốc đổi (đổi độ lớn hoặc đổi hướng) hợp lực khác .
- So quán tính hai vật thì so khối lượng, không so kích thước hay vận tốc.
02Lỗi hay gặp
| Lỗi | Vì sao sai | Cách tránh |
|---|---|---|
| Cho rằng vật chuyển động thì phải có lực đẩy theo chiều chuyển động | Chuyển động thẳng đều chỉ cần hợp lực bằng | Hỏi "vận tốc có đổi không?" chứ không hỏi "có chuyển động không?" |
| Cho rằng vật đứng yên thì "không có lực nào" | Có thể có nhiều lực cân bằng | Liệt kê các lực rồi kiểm tra hợp lực |
| Coi quán tính là một lực đẩy về phía trước | Quán tính là tính chất của vật, không có độ lớn tính bằng niutơn | Nói "do quán tính", không nói "lực quán tính" ở mức lớp 10 |
| So quán tính của hai vật bằng kích thước hay vận tốc | Quán tính đo bằng khối lượng, không phụ thuộc hai thứ đó | So khối lượng khi nói quán tính lớn hay nhỏ |
| Quên rằng xe phanh thì lực hãm chỉ đặt vào xe | Người chưa bị hãm nên giữ vận tốc cũ | Luôn hỏi lực tác dụng vào phần nào |