LÝ THUYẾT - SÁCH HÌNH ĐỘNG
LỚP 10·10 / 2026

HAL · 0430 phút

Hydrogen halide và hydrohalic acid

Nhiệt độ sôi, tính acid, tính khử, HF khắc thuỷ tinh

01Tự kiểm tra

  1. Chất nào trong HF\mathrm{HF}, HCl\mathrm{HCl}, HBr\mathrm{HBr}, HI\mathrm{HI} có liên kết H−X\mathrm{H-X} dài nhất?
Đáp án

HI\mathrm{HI} (161161 pm).

  1. Vì sao không đựng dung dịch hydrofluoric acid trong chai thuỷ tinh?
Đáp án

HF\mathrm{HF} ăn mòn SiO2\mathrm{SiO_2}: SiO2+4HF→SiF4+2H2O\mathrm{SiO_2} + \mathrm{4HF} \rightarrow \mathrm{SiF_4} + \mathrm{2H_2O}.

  1. Sắp xếp tính khử: HBr\mathrm{HBr}, HF\mathrm{HF}, HI\mathrm{HI}, HCl\mathrm{HCl} (giảm dần).
Đáp án

HI>HBr>HCl>HF\mathrm{HI} > \mathrm{HBr} > \mathrm{HCl} > \mathrm{HF}.

  1. Khí HCl\mathrm{HCl} thu được từ 0,10{,}1 mol NaCl\mathrm{NaCl} có thể tích bao nhiêu ở đkc?
Đáp án

0,1×24,79=2,4790{,}1 \times 24{,}79 = 2{,}479 L.

Luyện tập · hydrogen halide
E(H–H) = 436 kJ/mol. E(H–X) kJ/mol: HF 565, HCl 431, HBr 366, HI 299. E(X–X) kJ/mol: F₂ 159, Cl₂ 243, Br₂ 193, I₂ 151. Độ âm điện: H 2,20; F 3,98; Cl 3,16; Br 2,96; I 2,66. Độ dài H–X (pm): 92, 127, 141, 161. Nhiệt độ sôi (°C): HF 20, HCl −85, HBr −67, HI −35.
kJ
°C
mol