01Kiến thức cần nhớ
1. Kí hiệu cảnh báo trên nhãn hoá chất
Chai hoá chất có nhãn ghi tên, công thức, khối lượng hoặc thể tích, độ tinh khiết, điều kiện bảo quản và hình cảnh báo (hình thoi viền đỏ, nền trắng, hình đen). Sáu hình hay gặp:
| Hình | Ý nghĩa | Việc cần làm |
|---|---|---|
| Ngọn lửa | dễ cháy | tránh xa lửa, tia lửa, nguồn nhiệt |
| Ngọn lửa trên vòng tròn | chất oxi hoá, giúp cháy | để xa chất dễ cháy |
| Ăn mòn | ăn mòn kim loại, bỏng da, hại mắt | đeo kính, găng; rửa ngay nếu dính |
| Đầu lâu xương chéo | độc cấp tính | không nếm, không hít, dùng tủ hút |
| Dấu chấm than | kích ứng da, mắt, hô hấp | dùng lượng nhỏ, thoáng khí |
| Cây và cá chết | nguy hại môi trường | không đổ ra cống, thu vào bình thải |
Chọn một chai, bấm từng hình cảnh báo để đọc ý nghĩa, rồi chọn thiết bị bảo hộ cần dùng. Thử cả methanol và sulfuric acid đặc.
2. Quy tắc làm việc an toàn
Thiết bị bảo hộ: áo choàng, kính bảo hộ, găng tay, khẩu trang khi cần, tóc buộc gọn, không đi dép hở.
Khi làm thí nghiệm
- Đọc nhãn và hướng dẫn trước khi dùng hoá chất; chỉ lấy lượng cần thiết.
- Không nếm, không ngửi trực tiếp (đưa tay phẩy nhẹ hơi về phía mũi), không dùng tay trần cầm hoá chất.
- Hoá chất thừa không đổ lại chai gốc; thu vào bình thải theo hướng dẫn.
- Đun ống nghiệm: kẹp ở khoảng một phần ba từ miệng, miệng ống hướng ra xa người và hơi nghiêng, đun đều rồi mới đun tập trung.
- Pha loãng acid đặc: rót acid từ từ vào nước, vừa rót vừa khuấy. Không làm ngược lại.
Khi có sự cố
- Hoá chất dính da hoặc mắt: rửa ngay dưới vòi nước chảy nhiều phút, báo giáo viên.
- Hoá chất đổ: báo giáo viên, không tự lau bằng tay trần.
- Thuỷ tinh vỡ: không nhặt bằng tay, dùng chổi và xẻng.
- Cháy nhỏ: ngắt nguồn nhiệt, dùng khăn ướt hoặc bình chữa cháy theo hướng dẫn, báo giáo viên.
Bấm Rót với từng cách. Cách nào làm nhiệt dồn vào một lớp mỏng và bắn tia? Đây là mô hình định tính, không phải số đo.
3. Dụng cụ thí nghiệm thường dùng
| Dụng cụ | Dùng để | Đo chính xác? |
|---|---|---|
| Ống nghiệm, cốc thuỷ tinh | chứa, thực hiện phản ứng nhỏ | không |
| Bình tam giác | chứa, lắc, chuẩn độ | không |
| Ống đong | đo thể tích gần đúng | thấp |
| Pipette, buret | đo thể tích chính xác (lấy hoặc nhỏ giọt) | cao |
| Bình định mức | pha dung dịch có thể tích chính xác | cao |
| Kẹp, giá, đèn cồn, bếp điện | giữ và đun | |
| Cân | đo khối lượng |
Cốc có chia vạch chỉ để ước lượng; cần thể tích chính xác (chuẩn độ, pha dung dịch chuẩn) thì dùng pipette, buret, bình định mức.
4. Điều chế và thu khí
Chọn cách thu theo độ tan trong nước và khối lượng mol so với không khí (). Tỉ khối của khí A so với không khí là .
| Tình huống | Cách thu |
|---|---|
| Khí ít tan hoặc không tan trong nước (H₂, O₂, N₂, CH₄) | đẩy nước (ống nghiệm đầy nước úp trong chậu nước) |
| Khí nhẹ hơn không khí (), tan nhiều | úp bình (đẩy không khí, miệng bình quay xuống) |
| Khí nặng hơn không khí (), tan nhiều | ngửa bình (miệng bình quay lên) |
Chọn khí, chọn cách thu rồi bấm Thu khí. Chỉ cách hợp lệ mới đầy ống. Đọc d so với không khí và độ tan để biết vì sao.
02Tóm tắt
| Nhóm | Nhớ |
|---|---|
| Kí hiệu | dễ cháy, oxi hoá, ăn mòn, độc, kích ứng, môi trường |
| Quy tắc | bảo hộ, không nếm, không ngửi trực tiếp, acid vào nước |
| Sự cố | rửa nước, báo giáo viên, không tự xử lí liều |
| Dụng cụ | pipette, buret, bình định mức chính xác; ống đong, cốc gần đúng |
| Thu khí | ; ít tan: đẩy nước; : úp; : ngửa |
03Mở rộng
Hệ thống phân loại và dán nhãn hoá chất quốc tế (GHS) dùng các hình cảnh báo thống nhất, kèm từ tín hiệu "Nguy hiểm" hoặc "Cảnh báo" và câu mô tả nguy cơ. Tìm bảng dữ liệu an toàn của một hoá chất (SDS) là kĩ năng hữu ích: nó ghi nguy cơ, cách sơ cứu, cách bảo quản và xử lí chất thải.